Menu
NEXUS 8100G2 - Máy đo độ cứng đa năng
Được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp nặng và môi trường phòng thí nghiệm, NEXUS 8100G2 mang lại khả năng đo độ cứng đáng tin cậy ngay cả trong những điều kiện sản xuất khắt khe. Khung máy chắc chắn, khả năng chứa mẫu lớn và kẹp giữ mẫu điều khiển bằng load cell giúp đảm bảo độ ổn định và độ chính xác cao, kể cả với các chi tiết có kích thước lớn hoặc hình dạng không đồng nhất.
Với dải lực mở rộng từ 200 gf đến 3000 kgf, 8100G2 lý tưởng để kiểm tra các chi tiết thép lớn, mẫu đúc, lớp phủ, mối hàn và vật liệu đã qua xử lý nhiệt. Mâm xoay motor 6 vị trí, trang bị nhiều mũi ấn và thấu kính, cho phép thực hiện các phương pháp đo khác nhau một cách nhanh chóng, lặp lại ổn định—dễ sử dụng và tiết kiệm thời gian.
Với dải lực mở rộng từ 200 gf đến 3000 kgf, 8100G2 lý tưởng để kiểm tra các chi tiết thép lớn, mẫu đúc, lớp phủ, mối hàn và vật liệu đã qua xử lý nhiệt. Mâm xoay motor 6 vị trí, trang bị nhiều mũi ấn và thấu kính, cho phép thực hiện các phương pháp đo khác nhau một cách nhanh chóng, lặp lại ổn định—dễ sử dụng và tiết kiệm thời gian.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
- Thang đo: Rockwell, Superficial Rockwell, Brinell, Vickers, Knoop, HVT & HBT, Nhựa ISO 2039/1, Carbon
- Lực kiểm tra: 200 gf – 3000 kgf
- Camera: Hệ thống camera tích hợp 20 megapixel, 4K+, full color
- Camera quan sát tổng thể: Camera Full HD với zoom quang học để quan sát bàn mẫu
- Thấu kính (Objectives): 0.7X, 2.5X, 5X, 10X, 20X, 40X, 60X, 100X
- Đầu turret 8 vị trí: 3 mũi đâm, 3 thấu kính, laser Class 2 để định vị, và tùy chọn camera quan sát tích hợp
- Hệ thống áp tải: Tự động hoàn toàn, Load cell, vòng lặp kín (closed loop), phản hồi lực
- Điều khiển: Bộ điều khiển Windows tích hợp, Ổ cứng SSD, Hệ điều hành Windows 11, Phần mềm IMPRESSIONS™ với workflow nâng cao và đo tự động, bàn phím & chuột
- Màn hình hiển thị: Màn hình cảm ứng màu 22”
- Kết xuất nâng cao: Nhiều cổng USB, xuất file CSV, giá trị đo đơn, báo cáo, máy in, chứng nhận Q‑DAS
- Phần mềm: Số lượng phép đo, trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (St. Deviation), Min., Max., Range, CP, Cpk, danh sách giá trị đo, bộ nhớ lưu trữ, thời gian giữ lực, cài đặt lực, chọn thang đo, hiệu chuẩn, v.v.
- Chiếu sáng: LED công suất cao
- Trục chính (Spindle): Tùy chọn điều khiển thủ công hoặc motor, trượt bi, nâng/hạ nhanh, bánh xoay kỹ thuật số để tinh chỉnh
- Bàn mẫu XY: Tùy chọn bàn XY thủ công, motor hoặc đe/bàn làm việc theo yêu cầu
- Kích thước mẫu tối đa: 400 mm (Cao) × 250 mm (Sâu)
