Máy Chụp CT X‑Ray Để Bàn Shimadzu XSeeker™ 8000
Giải pháp X‑ray công nghiệp & 3D CT nhỏ gọn, hiệu suất cao
XSeeker™ 8000 – Thiết kế đơn giản, hiệu quả vượt trội
Được thiết kế để đơn giản hóa công nghệ CT, XSeeker™ 8000 mang đến khả năng xuyên thấu cực tốt trong một thân máy desktopsized. Thiết bị hoạt động như một máy chụp X-ray công nghiệp hiệu suất cao với thông lượng nhanh nhất hiện nay: quét chỉ mất 12 giây và tái tạo ảnh 3D trong 10 giây. Phần mềm thế hệ mới giúp người dùng thực hiện chụp CT 3D chỉ qua 3 bước đơn giản, phù hợp cho cả nghiên cứu phát triển và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Được thiết kế để đơn giản hóa công nghệ CT, XSeeker™ 8000 mang đến khả năng xuyên thấu cực tốt trong một thân máy desktopsized. Thiết bị hoạt động như một máy chụp X-ray công nghiệp hiệu suất cao với thông lượng nhanh nhất hiện nay: quét chỉ mất 12 giây và tái tạo ảnh 3D trong 10 giây. Phần mềm thế hệ mới giúp người dùng thực hiện chụp CT 3D chỉ qua 3 bước đơn giản, phù hợp cho cả nghiên cứu phát triển và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Tính năng nổi bật
Thông số kỹ thuật
Tính năng nổi bật
- Nguồn phát 160 kV trong thiết kế để bàn
Một trong những hệ CT để bàn nhỏ gọn nhất trong phân khúc, đủ mạnh để kiểm tra nhựa dày và nhôm đúc áp lực. - Hình ảnh độ phân giải cao
Detector 50 µm pixel pitch, độ phân giải đầu vào tối đa 5.6 triệu pixel, cho hình ảnh chi tiết cấu trúc bên trong. - Quy trình quét 3 bước đơn giản
Phần mềm XSeeker cho phép bắt đầu quét CT chất lượng cao chỉ trong 3 bước, không cần hiệu chuẩn trước. - Thông lượng siêu nhanh
Thời gian quét ngắn 12 giây, tái tạo ảnh 3D khoảng 10 giây, tăng hiệu quả kiểm tra đáng kể. - Bộ phần mềm toàn diện
Tích hợp MPR và hiển thị thể tích 3D (VR), xuất file STL phục vụ in 3D và tích hợp CAD.
Thông số kỹ thuật
| Công suất đầu ra của bộ phát tia X | 160 kV 1.2 mA | ||
| Đầu dò X-ray | Đầu dò bảng phẳng | ||
| Độ phân giải đầu vào tối đa | Khoảng 5.6 triệu điểm ảnh (pixels) | ||
| Khối lượng/Kích thước mẫu tối đa | SRD*1 = 475 mm | ϕ300 mm×H 320 mm,10 kg (gồm phụ kiện gá mẫu) | |
| SRD = 550 mm | φ150 mm×H 320 mm,10 kg (gồm phụ kiện gá mẫu) | ||
| Vùng quét CT tối đa | SRD = 475 mm | φ85 mm×H 70 mm | |
| SRD = 550 mm | φ100 mm×H 80 mm | ||
| Độ phân giải không gian | 100 µm (SRD = 550 mm) | ||
| Thời gian thu nhận dữ liệu CT | 12 giây hoặc 5 phút | ||
| Điện áp | Thiết bị chính | 1 pha 100 VAC đến 240 VAC ± 10 %, 50/60 Hz, 1.0 kVA | |
| Đầu ra | Máy tính điều khiển | 1 pha 100 VAC đến 240 VAC ± 10 %, 50/60 Hz, 1.0 kVA | |
| Nối đất | Tiếp địa loại D (Điện trở nối đất tối đa 100 Ω) | ||
| Khối lượng | 290 kg | ||
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ môi trường: 10 đến 30 °C, Độ ẩm môi trường: 40 đến 80 % RH (không ngưng tụ) | ||
| Mức độ rò rỉ | 1μSV/h hoặc thấp hơn | ||

