Máy Kéo Nén Vạn Năng Shimadzu AGX‑V2
Dòng máy kiểm tra cơ tính chính xác cao – AUTOGRAPH AGX™‑V2
Với hơn 100 năm kinh nghiệm, Shimadzu mang đến dòng AUTOGRAPH AGX-V2 – thế hệ universal testing machine tiên tiến nhất.
Thiết bị sở hữu bộ xử lý đa nhân và khả năng điều khiển tự động chính xác cao, cho phép ghi nhận lực cực đại trong quá trình thử kéo tốc độ cao. Đây là lựa chọn hàng đầu làm máy kéo thép, kiểm tra vật liệu composite và kim loại cường độ cao trong các phòng thí nghiệm đạt chuẩn.
Với hơn 100 năm kinh nghiệm, Shimadzu mang đến dòng AUTOGRAPH AGX-V2 – thế hệ universal testing machine tiên tiến nhất.
Thiết bị sở hữu bộ xử lý đa nhân và khả năng điều khiển tự động chính xác cao, cho phép ghi nhận lực cực đại trong quá trình thử kéo tốc độ cao. Đây là lựa chọn hàng đầu làm máy kéo thép, kiểm tra vật liệu composite và kim loại cường độ cao trong các phòng thí nghiệm đạt chuẩn.
Tính năng nổi bật
Specification
Video
Tính năng nổi bật
- Khung tải siêu cứng đảm bảo độ đồng trục và ổn định tối đa cho phép thử.
- Điều khiển bằng giọng nói XV-Talk™ giúp vận hành an toàn và rảnh tay.
- Lấy mẫu tốc độ cao 10 kHz, bắt trọn mọi biến đổi lực đột ngột.
- Dải lực rộng từ 1/2000 đến 1/1 chỉ với một loadcell duy nhất.
- Hỗ trợ thử kéo hai trục (biaxial tensile test) theo chuẩn ISO 16842.
- Dải lực: 10 kN đến 600 kN
Specification
| AGX-10kNV2D | |
| Công suất | Dòng để bàn 10kN |
| Tốc độ thử nghiệm | 0.0005 đến 3,000 mm/phút |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại độ chính xác cao | Trong phạm vi sai số ±0,5% giá trị lực hiển thị (1/1000–1/100 tải định mức) và ±0,3% giá trị lực hiển thị (1/100–1/1 tải định mức), tương thích JIS B7721, EN 10002-2, ISO 7500-1, BS 1610, DIN 51221 Class 0.5 và ASTM E4. |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại phạm vi rộng | Trong phạm vi sai số ±1% giá trị lực hiển thị (1/2000–1/1000 tải định mức), ±0,5% (1/1000–1/100 tải định mức) và ±0,3% (1/100–1/1 tải định mức), tương thích JIS B7721, EN 10002-2, ISO 7500-1, BS 1610, DIN 51221 Class 1 và ASTM E4. |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại tiêu chuẩn | Trong phạm vi sai số ±1% giá trị lực hiển thị (1/2000–1/1000 tải định mức), ±0,5% (1/1000–1/100 tải định mức) và ±0,3% (1/100–1/1 tải định mức), tương thích JIS B7721, EN 10002-2, ISO 7500-1, BS 1610, DIN 51221 Class 1 và ASTM E4. |
| AGX-20/50kNV2 | |
| Công suất | Dòng để bàn 50kN |
| Tốc độ thử nghiệm | 0.0005 đến1,500 mm/min |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại độ chính xác cao | Chính xác trong phạm vi sai số ±0,5% giá trị lực hiển thị (từ 1/1000 đến 1/100 tải định mức của load cell) và ±0,3% giá trị lực hiển thị (từ 1/100 đến 1/1 tải định mức của load cell). |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại phạm vi rộng | Chính xác trong phạm vi sai số ±1% giá trị lực hiển thị (từ 1/2000–1/1000 tải định mức), ±0,5% (từ 1/1000–1/100 tải định mức) và ±0,3% (từ 1/100–1/1 tải định mức). |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại tiêu chuẩn | Chính xác trong phạm vi sai số ±1% giá trị lực hiển thị (từ 1/1000 đến 1/1 tải định mức của load cell). |
| AGX-100kNV2 | |
| Công suất | Dòng để sàn 100kN |
| Tốc độ thử nghiệm | 0.00005 đến 1500 mm/min |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại độ chính xác cao | Trong phạm vi từ 1/1000 đến 1/100 tải định mức của load cell với sai số ±0,3% giá trị lực hiển thị (từ 1/100 đến 1/1 tải định mức), tương thích JIS B7721 Class 0.5, EN 10002-2 Grade 0.5, ISO 7500-1 Class 0.5, BS 1610 Class 0.5, DIN 51221 Class 0.5 và ASTM E4. |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại phạm vi rộng | Chính xác trong phạm vi sai số ±1% giá trị lực hiển thị (1/2000–1/1000 tải định mức), ±0,5% (1/1000–1/100 tải định mức) và ±0,3% (1/100–1/1 tải định mức), tương thích JIS B7721 Class 1, EN 10002-2 Grade 1, ISO 7500-1 Class 1, BS 1610 Class 1, DIN 51221 Class 1 và ASTM E4. |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại tiêu chuẩn | Chính xác trong phạm vi sai số ±1% giá trị lực hiển thị (từ 1/1000 đến 1/1 tải định mức của load cell), tương thích với JIS B7721 Class 1, EN 10002-2 Grade 1, ISO 7500-1 Class 1, BS 1610 Class 1, DIN 51221 Class 1 và ASTM E4. |
| AGX-300kNV2 | |
| Công suất | Dòng để sàn 300kN |
| Tốc độ thử nghiệm | 0.00005 đến 720 mm/min |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại độ chính xác cao | Chính xác trong phạm vi sai số ±0,5% giá trị lực hiển thị (1/1000–1/100 tải định mức) và ±0,3% (1/100–1/1 tải định mức), tương thích JIS B7721 Class 0.5, EN 10002-2 Grade 0.5, ISO 7500-1 Class 0.5, BS 1610 Class 0.5, DIN 51221 Class 0.5 và ASTM E4. |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại phạm vi rộng | Chính xác trong phạm vi sai số ±1% giá trị lực hiển thị (1/2000–1/1000 tải định mức), ±0,5% (1/1000–1/100 tải định mức) và ±0,3% (1/100–1/1 tải định mức), tương thích JIS B7721 Class 1, EN 10002-2 Grade 1, ISO 7500-1 Class 1, BS 1610 Class 1, DIN 51221 Class 1 và ASTM E4. |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại tiêu chuẩn | Chính xác trong phạm vi sai số ±1% giá trị lực hiển thị (từ 1/1000 đến 1/1 tải định mức của load cell), tương thích JIS B7721 Class 1, EN 10002-2 Grade 1, ISO 7500-1 Class 1, BS 1610 Class 1, DIN 51221 Class 1 và ASTM E4. |
| AGX-600kNV2 | |
| Công suất | Dòng để sàn 600kN |
| Tốc độ thử nghiệm | 0.00005 to 540 mm/min |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại độ chính xác cao | Chính xác trong phạm vi sai số ±0,5% giá trị lực hiển thị (từ 1/500 đến 1/1 tải định mức của load cell), tương thích JIS B7721 Class 0.5, EN 10002-2 Grade 0.5, ISO 7500-1 Class 0.5, BS 1610 Class 0.5, DIN 51221 Class 0.5 và ASTM E4. |
| Độ chính xác phép đo lực thử nghiệm: Loại tiêu chuẩn | Chính xác trong phạm vi sai số ±1% giá trị lực hiển thị (từ 1/500 đến 1/1 tải định mức của load cell), tương thích JIS B7721 Class 1, EN 10002-2 Grade 1, ISO 7500-1 Class 1, BS 1610 Class 1, DIN 51221 Class 1 và ASTM E4. |
Video

