Haake MARS 40/60 Rheometer

HAAKE™ MARS™ 40/60 Rheometer của Thermo Scientific™ là hệ thống tiên tiến được xây dựng để đáp ứng nhu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và nghiên cứu - phát triển ứng dụng. Với thiết kế mô-đun linh hoạt cao cho phép cải thiện độ chính xác phép đo, dễ dàng thao tác và nhiều giải pháp hướng ứng dụng để mô tả đặc tính vật liệu toàn diện. Các chức năng thân thiện với người dùng bao gồm Hỗ trợ Kết nối Mới cho phépthay đổi mô-đun nhiệt và đầu đo dễ dàng, không xảy ra lỗi giúp tăng tốc quy trình làm việc.

MODEL: MARS 40 RheometerMARS 60 Rheometer

Liên Hệ

Đặc điểm

MARS 40 Rheometer

MARS 60 Rheometer

Phạm vi mô-men

• Min. mô-men xoay CS (µNm): 0.02
• Min. mô-men xoay CR (µNm): 0.02
• Min. mô-men dao động CS (µNm): 0.01
• Min. mô-men dao động CD (µNm): 0.01
• Max. tmô-men (mNm): 200

• Độ phân giải mô-men (nNm): 0.1

• Min.mô-men xoay CS (µNm): 0.01
• Min. mô-men xoay CR (µNm): 0.01
• Min. mô-men dao động CS (µNm): 0.002
• Min. mô-men dao động CD (µNm): 0.002
• Max.mô-men (mNm): 200

• Độ phân giải mô-men (nNm): 0.1

Độ phân giải góc

 •(nrad) 12

• (nrad) 12

Ổ trục 

• Đệm khí: 2x radial, 1x axial

• Đệm khí: 2x radial, 1x axial

Loại động cơ

• Drag cup

• Drag cup

Quán tính động cơ

• (kgm2) 10-5

• (kgm2) 10-5

Phạm vi tần số

• Min. tần số dao động (Hz): 10-6

• Max. tần số dao động (Hz): 100

• Min. tần số dao động (Hz): 10-6

• Max. tần số dao động (Hz): 100

Lực pháp tuyến

• Min. Lực pháp tuyến (N): 0.01
• Max.
Lực pháp tuyến (N): 50
• Độ phân giải lực (N): 0.001

• Min.Lực pháp tuyến (N): 0.01
• Max.
Lực pháp tuyến (N): 50
• 
Độ phân giải lực (N): 0.001

Phạm vi nhiệt độ vận hành

• Min. nhiệt độ (°C): -150
• Max. 
nhiệt độ (°C): 600
• Tùy thuộc vào loại mô-đun nhiệt

• Min. nhiệt độ (°C): -150
• Max. 
nhiệt độ (°C): 600
• Tùy thuộc vào loại mô-đun nhiệt

Phạm vi tốc độ

• Max. hành trình nâng (mm): 240
• Độ phân giải khe hở (µm): 0.5
• Min. tốc độ nâng (µm/s): 0.02

• Max. tốc độ nâng (mm/s) 20

• Max. hành trình nâng (mm): 240
• 
Độ phân giải khe hở (µm): 0.5
• Min. 
tốc độ nâng (µm/s): 0.02

• Max.tốc độ nâng (mm/s) 20

Phạm vi tốc độ xoay

• Min.tốc độ xoay CS (rpm): 10-7
• Min. 
.tốc độ xoayCR (rpm): 10-8
• Max. 
.tốc độ xoay (rpm): 1500
• Bước vận tốc (ms): 10

• Min. .tốc độ xoay CS (rpm): 10-7
• Min. 
.tốc độ xoay CR (rpm): 10-8
• Max. 
.tốc độ xoay (rpm): 4500
• Bước vận tốc (ms): 10

 

TOP